Lê Văn Trường
|
| ||||||||||||||||||||
- Estadísticas
- Transferencias
| Temporada | Equipo | Competición | |||||||||||
| 2023 |
Sanna Khanh Hoa | Amistosos | |||||||||||
| 2023 |
Sanna Khanh Hoa | V.League 1 | 314 | 4 | 3 | 1 | 2 | ||||||
| 2022 |
Hoang Anh Gia Lai | Liga de Campeones AFC | 5 | ||||||||||
| 2022 |
Hoang Anh Gia Lai | Amistosos | |||||||||||
| 2022 |
Hoang Anh Gia Lai | V.League 1 | 4 | ||||||||||
| 2021 |
Brabrand | Amistosos | 1 | ||||||||||
| 2021 |
Hoang Anh Gia Lai | Amistosos | |||||||||||
| 2021 |
Hoang Anh Gia Lai | V.League 1 | 10 | ||||||||||
| 2020/2021 |
Brabrand | DBU Pokalen | 1 | ||||||||||
| 2020 |
Hoang Anh Gia Lai | Amistosos | |||||||||||
| 2020 |
Hoang Anh Gia Lai | V.League 1 | 450 | 5 | 5 | 15 | 1 | ||||||
| 2019 |
Hoang Anh Gia Lai | V.League 1 | 720 | 8 | 8 | 17 | |||||||
| 2018 |
Hoang Anh Gia Lai | V.League 1 | 818 | 10 | 9 | 1 | 11 | ||||||
| 2017 |
Hoang Anh Gia Lai | V.League 1 | 12 | ||||||||||
| 2016 |
Hoang Anh Gia Lai | V.League 1 | 9 | ||||||||||
| 2015 |
Hoang Anh Gia Lai | V.League 1 | 7 |
| Fecha | Origen | Destino | Tipo | Valor |
| 2024-07-01 |
|
| Transferir | - |
| 2024-03-01 |
|
| Transferir | - |
| 2023-01-01 |
|
| Transferencia gratuita | - |
Lê Văn Trường tiene 30 años, nasció el 24 diciembre 1995, en Vĩnh Phúc, Vietnam.
El nombre completo es Văn Trường Lê.
Lê Văn Trường joga atualmente en Sanna Khanh Hoa, em Vietnam .
Lê Văn Trường juega en la posición de Portero.
Sanna Khanh Hoa - 2023
| Nombre | Edad | |||
| c | | Đ. Võ | | indef. |
| Ngọc Hải Lê | | 24 | |
| Goalkeeper | ||||
| Nguyễn Hoài Anh | | 32 | |
| Ngoc Cuong Vo | | 31 | |
| Trần Thế Kiệt | | 32 | |
| Lê Văn Trường | | 30 | |
| Defender | ||||
| Nguyễn Văn Ngọ | | 34 | |
| Duy Duong Nguyen | | 30 | |
| Cong Thanh Doan | | 28 | |
| Nguyễn Văn Việt | | 36 | |
| Nguyễn Thanh Thụ | | 32 | |
| Jairo Rodrigues | | 33 | |
| Trọng Trần | | 29 | |
| Midfielder | ||||
| Nguyễn Đức Cường | | 29 | |
| Trần Văn Tùng | | indef. | |
| Huỳnh Nhật Tân | | 28 | |
| Nguyễn Minh Huy | | 33 | |
| Văn Cao | | 33 | |
| Thanh Vị Lê Nguyễn | | 26 | |
| Trum Tinh Pham | | 30 | |
| Nguyễn Văn Thạnh | | 31 | |
| Võ Út Cường | | 35 | |
| Lê Duy Thanh | | 35 | |
| Attacker | ||||
| Công Hậu Dương Đoàn | | 25 | |
| Lê Duy Trần | | 27 | |
| Thanh Nhan Nguyen | | 25 | |
| Ryan Ha | | 28 | |
| Yago Ramos | | 29 | |
| Trần Đình Kha | | 31 | |
| Nguyễn Hữu Khôi | | 34 | |
| Douglas Rosa Tardin | | 34 | |
Competiciones de fútbol
| Competiciones nacionales de clubes |
|
ECU PER ARG ESP GBR DEU ITA BRA AGO ALB ARE ARM AUS AUT AZE BEL BGR BIH BLR BOL CAN CHE CHL CHN COL CRI CYP CZE DNK DZA EGY EST FIN FRA GBR GBR GHA GRC GTM HKG HND HRV HUN IDN IND IRL IRL IRN IRQ ISL ISR JAM JPN KAZ KOR LTU LUX LVA MDA MEX MLT MOZ MYS NGA NLD NOR NZL PAN POL PRT PRY QAT ROU RUS SAU SGP SLV SRB STP SVK SVN SWE THA TUN TUR UKR URY USA VEN VNM WAL ZAF AFR MUN MUN EUR |
| Competiciones internacionales de clubes |
|
SOU EUR MUN MUN SOU SOU SOU MUN MUN EUR N/C MUN EUR EUR EUR EUR AFR N/C ASI ASI ASI ASI N/C AFR OCE MUN MUN MUN ASI N/C ASI AFR AFR MUN ASI AFR OCE EUR MUN EUR ASI N/C ASI MUN ASI ASI EUR MUN EUR MUN SOU EUR MUN EUR MUN MUN MUN MUN MUN MUN MUN N/C EUR EUR EUR |
| Selecciones Nacionales |
|
SOU EUR ASI AFR N/C OCE EUR MUN N/C N/C N/C MUN N/C SOU OCE EUR SOU EUR EUR EUR |
Vietnam
Sanna Khanh Hoa
Hoang Anh Gia Lai
Brabrand